VIP Thành viên
YCD loại Shackler
Giới thiệu sản phẩm: YCD loại Shackler có cấu trúc nhỏ gọn, hình dạng đẹp và dễ sử dụng. Hoạt động ổn định, tiếng ồn thấp. Do ổ trục, hộp răng cách vỏ
Chi tiết sản phẩm
YCD loại Shackler có cấu trúc nhỏ gọn, hình dạng đẹp và dễ sử dụng. Hoạt động ổn định, tiếng ồn thấp. Do ổ trục, hộp răng cách vỏ một khoảng cách, nhiệt độ cao và bôi trơn được cải thiện đáng kể. Nó được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp như bảo vệ môi trường, luyện kim, hóa chất, ngũ cốc và thực phẩm. Thiết bị loại bỏ bụi Các thiết bị chính để loại bỏ tro, cung cấp không khí và các thiết bị khác cho vật liệu dạng bột và vật liệu dạng hạt.

| Mô hình Type |
Khối lượng mỗi vòng quay Volume/ Rotation |
Mô hình giảm tốc (Speed-down motor model) |
Tốc độ quay (Rew) |
Nhiệt độ hoạt động (Work temperature) |
Cân nặng (Weight) |
Cài đặt Installation Dimension | |||||||||
| KW | r/min | ℃ | Kg | A | B | C | A1 | B1 | C1 | H | L | L1 | N-Φ | ||
| Loại 2 | 2 lít/vòng quay | Y801-4/0.55 | 24 | ≤80 | 55 | Φ240 | Φ200 | Φ150 | 240 | 200 | 150 | 240 | 530 | 585 | 8-Φ11 |
| Loại 4 | 4 lít/vòng quay | Y801-4/0.55 | 24 | ≤80 | 65 | Φ280 | Φ240 | Φ180 | 280 | 230 | 180 | 280 | 560 | 615 | 8-Φ13 |
| Loại 6 | 6 lít/vòng quay | Y801-4/0.55 | 24 | ≤80 | 75 | Φ300 | Φ260 | Φ200 | 290 | 250 | 200 | 300 | 585 | 635 | 8-Φ13 |
| Loại 8 | 8 lít/vòng quay | Y802-4/0.75 | 24 | ≤80 | 85 | Φ320 | Φ280 | Φ220 | 310 | 270 | 220 | 320 | 600 | 655 | 8-Φ13 |
| Loại 10 | 10 lít/vòng quay | Y90S-4/1.1 | 24 | ≤80 | 95 | Φ340 | Φ300 | Φ240 | 330 | 290 | 240 | 340 | 650 | 710 | 8-Φ15 |
| Kiểu 12 | 12 lít/vòng quay | Y90S-4/1.1 | 24 | ≤80 | 110 | Φ360 | Φ320 | Φ260 | 350 | 310 | 260 | 360 | 670 | 730 | 8-Φ15 |
| Loại 14 | 14 lít/vòng quay | Y90S-4/1.1 | 24 | ≤80 | 120 | Φ380 | Φ340 | Φ280 | 380 | 330 | 280 | 380 | 690 | 750 | 8-Φ18 |
| Kiểu 16 | 16 lít/vòng quay | Y90S-4/1.1 | 24 | ≤80 | 150 | Φ400 | Φ360 | Φ300 | 400 | 350 | 300 | 400 | 710 | 770 | 8-Φ18 |
| Kiểu 18 | 18 lít/vòng quay | Y90L-4/1.5 | 24 | ≤80 | 180 | Φ420 | Φ380 | Φ320 | 420 | 370 | 320 | 420 | 760 | 820 | 8-Φ18 |
| Kiểu 20 | 20 lít/vòng quay | Y90L-4/1.5 | 24 | ≤80 | 190 | Φ440 | Φ400 | Φ340 | 440 | 390 | 340 | 440 | 780 | 840 | 8-Φ18 |
| Kiểu 26 | 26 lít/vòng quay | Y100L-4/2.2 | 24 | ≤80 | 250 | Φ500 | Φ460 | Φ400 | 510 | 450 | 400 | 520 | 870 | 930 | 8-Φ18 |
| Kiểu 30 | 30 lít/vòng quay | Y100L-4/2.2 | 24 | ≤80 | 265 | Φ540 | Φ500 | Φ440 | 540 | 490 | 440 | 560 | 1100 | 1100 | 8-Φ18 |
Yêu cầu trực tuyến
