Máy đo ion sắt thích hợp để xác định hàm lượng ion sắt trong nước mặt, nước ngầm và nước thải.
Mô tả phím công cụ:
Phím |
Chức năng |
Công tắc |
Khởi động máy, tắt máy. |
Thực đơn |
Thiết bị được vận hành bằng cách chọn đo lường, hiệu chỉnh số không, cài đặt. |
Chuyển đổi |
Chọn chế độ đo bằng cách chuyển đổi. |
Khai thác |
Trích xuất dữ liệu đã lưu trước đó. |
Xác nhận |
Nhấn phím này để xác nhận hành động trước đó. |
Lưu |
Lưu dữ liệu cần thiết trong đo lường |
Chỉ số kỹ thuật của máy đo ion sắt:
1. Phạm vi đo: 0-5mg/L
2. Độ phân giải: 0,01mg/L
3. Độ lặp lại: 1%
4. Lỗi tuyến tính: ± 5% FS
5.Điện áp cung cấp: Bộ đổi nguồn (AC DC5V/0.1A)
6. Kích thước đóng gói: 405 × 295 × 150mm
7. Tổng trọng lượng 2,1kg
Danh sách đóng gói hoàn chỉnh
1Máy đo độ bền........................................................................................................................................................................................................................
2Điện thoại di động...........................................................................................................................................................................
31.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1.1
42.1.2.2.2.2.2.3.2.3.2.3.3.3.3.3.3.3.3.3.3.3.3.2.3.3.2.3.3.3.3.3.3.2.3.2.3.3.2.3.3.3.3.2.3.2.3.2.3.3.2.3.2.3.3.2.3.2.3.3.3.3.3.2.3.2.3.3.3.2.2.3.3.2.3.3.2.3.3.3.2.3.2.
5. Thuốc thử sắt ion 1 chai (nhu cầu tiếp theo, khách hàng tự mua)
B5-05=giá trị thông số Kd, (cài 2)
73 lọ thử nghiệm ion sắt (nhu cầu tiếp theo, khách hàng tự mua)
84 lọ thử nghiệm ion sắt (nhu cầu tiếp theo, khách hàng tự mua)
9Giấy chứng nhận, thẻ bảo hành..........................................................................................
Lưu ý: Thuốc thử được bảo quản tránh ánh sáng trong môi trường 4-8 độ。
