VIP Thành viên
Chi tiết sản phẩm
PH2.5 trong nhà
| Kích thước mô-đun Moudule Size |
160mm*160mm 320mm*160mm |
Mật độ pixel trên mét vuông Density/㎡ |
160.000 điểm/㎡ | Khoảng cách điểm Pixel Pitch |
2.5mm |
| Độ phân giải mô-đun Moudule Resolution |
64*64 | Tiêu thụ điện năng trung bình Average Power Consumption |
100W/㎡ | Nhiệt độ hoạt động WorkingTemperature |
10%-90%RH |
| Điểm ảnh mô đun Moudule Pixel |
4096 | Tiêu thụ điện năng tối đa Maximum Power Consumption |
1500 W/㎡ | Khoảng cách xem tốt nhất Best Viewing Distance |
≥2.5M |
| Điện áp đầu vào Input Voltage |
AC220V | Công suất đầu vào Input Power |
1300 W/㎡ | Góc nhìn toàn màn hình. Whole Screen Viewing Angle |
H:160°V:160° |
| Bóng đèn LED Lamp |
SMD1212 Đèn đen | Độ sáng Brightness |
≥1800cd/㎡ | Lớp bảo vệ Protection Level |
IP40/IP21 |
| Điều khiển IC Driving IC |
JXI5020 | Mức xám Gray |
14(bit) | Tuổi thọ Using Life |
100.000 giờ |
| Phương pháp lái xe Driving Mode |
24 Quét | Độ sâu màu Color Depth |
65536 | Trọng lượng mô-đun Module Weight |
0.15KG |
| Môi trường ứng dụng Application Evironment |
Đăng nhập | Tốc độ làm mới Refresh Rate |
1200HZ | Trọng lượng cơ thể màn hình Screen Body Weighr |
Khoảng 32kg/㎡ |
Yêu cầu trực tuyến
