Đặc điểm Specifications
|
Trung tâm cao |
Height of centers |
110mm |
|
Đường kính xoay tối đa trên giường |
Max.Swing over bed |
200mm |
|
Đường kính quay tối đa trên người giữ công cụ |
Max.Swing over carriage |
115mm |
|
Khoảng cách tối đa hai đỉnh |
Max.distance between centers |
350(520)mm |
|
Trục chính lỗ Mohs côn |
Taper of spindle hole |
MT3 |
|
Số vòng quay trục chính |
Number of steps of spindle speeds |
6 |
|
Phạm vi tốc độ trục chính |
Range of spindle speeds |
120-2000rpm |
|
Biến Metric Chủ đề |
Metric thread cutting |
0.4 -3mm (11steps) |
|
Thức ăn dọc |
Range of longitudinal feeds |
0.04 -0.3mm /rev |
|
Đuôi tay áo côn |
Taper of tailstock sleeve |
MT2 |
|
Động cơ |
Motor |
0.37KW |
|
Kích thước tổng thể của máy |
Overall dimension |
1080 × 610 × 380mm |
|
Trọng lượng tịnh của máy |
Net weight |
110kg / 125kg |
Tải Standard Accessories
|
Tên |
Name |
QTY |
|
Tam giác chuck |
Three-Jaw Chuck |
1pc |
|
Tam giác vành đai |
V-belt |
1pc |
|
Đứng đầu |
Dead Centers |
2pc |
|
Cờ lê lục giác bên trong |
Wrench |
1pc |
|
Cái cờ lê. |
Spanner |
1sets |
|
Bánh xe treo |
Change Gears |
1pc |
|
Công cụ giữ cờ lê |
Wrench for tool post |
1pc |
Tùy chọn Optional Accessories
|
Tên |
Name |
QTY |
|
Bốn hàm Chuck |
Four-Jaw Chuck |
1pc |
|
Với dao. |
Follow Rest |
1pc |
|
Kệ trung tâm |
Steady Rest |
1pc |
|
Đĩa hoa |
Face Plate |
1pc |
|
Sống đỉnh cao. |
Rolling Center |
1pc |
|
Chân giường |
Stand |
1pc |
|
Máy tiện |
Cutter |
1pc |
|
Trở lại Baffle |
Splash Guard |
1pc |
|
Khay dầu |
Chip Tray |
1pc |
| Bốn hàm Chuck nối | Back plate | 1pc |
