Mô tả chi tiết:
■ Loạt bài này phù hợp cho các sản phẩm rỗng nhựa khác nhau như thùng nhựa 10L-50L, hộp công cụ, bảng rỗng, ghế ngồi, phụ kiện ô tô, v.v. với PE/PP/PS làm nguyên liệu.
■ Áp dụng thiết bị kết hợp thanh kéo trung bình và hai thanh đồng bộ Rack&Pinion, xi lanh dầu áp lực trực tiếp khóa chết. Khuôn mẫu có dung tích khuôn lớn và khả năng thích ứng rộng với khuôn.
■ Sử dụng đầu chết kiểu lưu trữ, các bộ phận chạy chính của nó đều sử dụng thép hợp kim nhẹ chất lượng cao, độ cứng bề mặt cao và bắn phôi ống nhanh.
■ Hệ thống điều khiển độ dày tường tiêu chuẩn có thể được lựa chọn theo yêu cầu của sản phẩm để kiểm soát độ dày phôi.
Chức năng thay thế: bộ điều khiển độ dày tường, dòng mức trực quan, đồng đùn nhiều lớp.
Thể loại/Category |
Dự án/ITEM |
QG-20L |
QG-30L |
QG-50L |
Hệ thống Extruder Unit |
Đường kính trục vít/Diameter of screw (mm) |
70 |
80 |
90 |
Tỷ lệ L/D của screw |
25:1 |
25:1 |
25:1 |
|
Khả năng làm dẻo/Plasticizing capacity (kg/hr) |
80 |
100 |
120 |
|
Công suất sưởi vít/Number of heating zone (kw) |
10 |
12.5 |
12.5 |
|
Hệ thống sưởi trục vít Extruder driving power (zone) |
4 |
5 |
6 |
|
Công suất động cơ đùn/Extrusion heating power (kw) |
15 |
22 |
30 |
|
Đầu Die Head |
Số khu vực sưởi ấm (Zone) |
3 |
3 |
4 |
Công suất sưởi ấm (kw) |
4 |
6 |
8 |
|
Đường kính đùn tối đa/Max die-pin diameter (mm) |
250 |
350 |
400 |
|
Dung tích thùng chứa/Accumulator capacity (L) |
3 |
4 |
6 |
|
Đặc điểm cơ bản Specifications |
Khối lượng sản phẩm tối đa/Max container capacity (L) |
20 |
30 |
50 |
Kích thước máy/Machine dimension (m) |
4x2.6x2.7 |
5x3.1x3.2 |
5x3.1x3.9 |
|
Trọng lượng máy/Total weight (T) |
4.5 |
7 |
9 |
|
Hệ thống Clamping Unit |
Lực khóa/Clamping force (KN) |
160 |
300 |
400 |
Khoảng cách mẫu/Platen opening stroke (mm) |
250-800 |
350-1050 |
350-1250 |
|
Kích thước khuôn tối đa/Max mould size (mm) |
520x600 |
700x1000 |
900x1200 |
|
Độ dày khuôn/Mould thickness (mm) |
260-400 |
360-500 |
360-600 |
|
Sức mạnh Power |
Động cơ xăng/Oil pump motor (kw) |
7.5 |
11 |
11 |
Tổng công suất tối đa/Total Power (kw) |
40 |
63 |
70 |
|
Công suất quạt trục vít/Fan power for screw (kw) |
0.72 |
0.72 |
0.72 |
|
Áp suất không khí/Air pressure (mpa) |
0.7 |
0.7 |
0.7 |
|
Dịch chuyển nguồn khí/Air Consumption (m3/phút) |
0.9 |
0.9 |
0.9 |
|
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kw) |
20 |
28 |
35 |
